lạc tướng
Theo truyền thuyết, Thánh Gióng sau khi đánh thắng giặc Ân đã được phong làm Lạc tướng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị chỉ huy quân sự cấp cao thời Hùng Vương: "Lạc tướng" là tên gọi chức vị chỉ huy quân sự, đứng đầu một bộ (đơn vị hành chính) trong thời kỳ các Vua Hùng dựng nước Văn Lang.
- Người đứng đầu một bộ về mặt quân sự: "Lạc tướng" là người lãnh đạo, cầm đầu lực lượng vũ trang của một bộ, dưới quyền Vua Hùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, Thánh Gióng sau khi đánh thắng giặc Ân đã được phong làm "Lạc tướng". (Theo truyền thuyết, Thánh Gióng sau khi đánh thắng giặc Ân đã được phong làm "Lạc tướng".)
- Chế độ "Lạc hầu, Lạc tướng" là bộ máy cai trị thời Hùng Vương. (Chế độ "Lạc hầu, Lạc tướng" là bộ máy cai trị thời Hùng Vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lạc tướng" trong cụm từ chỉ bộ máy chính quyền: thường được nhắc đến cùng với "Lạc hầu" (quan văn) để chỉ toàn bộ hệ thống quan lại cao cấp thời bấy giờ.
- Bộ máy nhà nước Văn Lang gồm có Vua Hùng, các Lạc hầu và Lạc tướng. (Bộ máy nhà nước Văn Lang gồm có Vua Hùng, các Lạc hầu và Lạc tướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lạc hầu (danh từ): chức quan đứng đầu một bộ về mặt hành chính, dân sự thời Hùng Vương.
- Lạc hầu phụ trách việc cai trị dân, thu thuế. (Lạc hầu phụ trách việc cai trị dân, thu thuế.)
- Bồ Chính (danh từ): chức quan phụ trách việc làng xã, có thể dưới quyền Lạc tướng hoặc Lạc hầu.
- Bồ Chính là người trực tiếp cai quản các làng, chiềng. (Bồ Chính là người trực tiếp cai quản các làng, chiềng.)
Từ đồng nghĩa
- Tướng lĩnh: người chỉ huy quân đội (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Thủ lĩnh quân sự: người đứng đầu về mặt quân sự.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ cổ, mang tính lịch sử: "Lạc tướng" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng khi nói về thời kỳ Hùng Vương trong lịch sử Việt Nam. Từ này ít hoặc không được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Thường đi cùng "Lạc hầu": Hai từ này thường xuất hiện cùng nhau ("Lạc hầu, Lạc tướng") để mô tả bộ máy quan lại thời đó.